Sản phẩm

Fiesta 1.5 MT 4c

Mã SP: không có
Giá: 549.000.000

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ( SPECIFICATION )

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH ( MAJOR EQUIPMENTS )

Động cơ/ Engine

Xăng (Petro) 1.5L (1.5L Duratec)

NGOẠI THẤT (EXTERIOR):

-  Gương chiếu hậu điều khiển điện (Power door mirror)

-  Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ (Door mirror with indicator light)

-  Đèn Halogen trước (Front Halogen headlamp)

-  Đèn sương mù trước, sau (Front, rear fog lamp)

NỘI THẤT (INTERIOR):

-  Hệ thống âm thanh 4 loa (4 speakers) với CD, MP3, radio.

-  Cổng USB và kết nối Bluetooth (USB and Bluetooth)

-  Kiểm soát bằng giọng nói (Voice control)

-  Điều kiển audio tích hợp trên tay lái (Steering wheel audio control)

-  Bảng điều kiển trung tâm đa chức năng cỡ lớn (Central large screen dot-matrix multi-fuction display)

AN TOÀN (SAFETY): - Túi khí cho người lái và hành khách (Driver and passenger airbags)

-  Hệ thống chống bó cứng phanh (Anti-lock brake system/ABS), hệ thống phân phối lực phanh điện tử (Electronic brake-froce distribution/EBD)

-  Hệ thống cân bằng điện tử và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Electronic stabitily program/ESP and hill launch assist)

-  Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (Emergency hazard warning light activation)

-  Cảm biến lùi phía sau (Parking aid sensors – Rear)

Kiểu động cơ/ Engine type

4 xi lanh DOHC 16 van (4 cylinders DOHC 16V)

Công suất cực đại/ Max power

112/6,300 (Hp/rpm)

Moment xoắn cực đại/ Max.Torque

141/4,400 (Nm/rpm)

Dung tích xi lanh/ Displacement

1,498 (cc)

Hộp số/ Transmission

Hộp số tự động 6 cấp ly hợp kép (PowerShift 6 speed automatic)

Thùng nhiên liệu/ Fuel tank

43 (L)

Loại tay lái/ Steering type

Trợ lực điện có điều kiển điện tử (Rack and pinion with electronic power-assisted system)

Kích thước xe/ Dimensions

3,969 x 1,722 x 1,495

Chiều dài cơ sở/ Wheel base

2,489 (mm)

Bán kính vòng quay tối thiểu/Min.turning radius

5,100 (mm)

Trọng lượng không tải/ Kerb weight

1,140 (kg)

Hệ thống phanh/ Brake

Đĩa tảng nhiệt trước, tang trống sau (ventilated discs in front, drum in rear)

Lốp và mâm xe/ Tire size

185/55R15, mâm bánh hợp kim (Alloy wheel)

Số chỗ ngồi/ Seat capacity

05

 

GIÁ BÁN

(Price)

579,000,000 VNĐ (include VAT)

(Giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT nhưng không bao gồm lệ phí trước bạ, đăng ký lưu hành xe và các chi phí liên quan khác.)

 

BẢO HÀNH

(Warranty)

-  03 năm (years)/100,000km tùy điều kiện nào tới trước (depens on any conditions which first comes).

-  Bảo hành tại CITY FORD hay các trạm bảo hành của FORD trên toàn quốc (warrant at CITY FORD or FORD’s nation- wide authorized depots)

 

 

THANH TOÁN

(Payment)

-  Tiền mặt (cash)

- Trả góp qua ngân hàng với lãi suất ưu đãi (Loan via banks)

 

Thời gian giao xe (Dilivery Time):                                        

Địa điểm giao xe (Dilivery Place): Tại Bên Bán (At the CITY FORD)

 

 

 

 

LIÊN HỆ

(Contact)

Nguyễn Văn Thuận 0914457968               để được chăm sóc tốt nhất

                                                                                    

Sản phẩm liên quan

Giá: 612.000.000
Giá: 579.000.000
Giá: 612.000.000
Giá: 659.000.000